木枕 mù zhěn · mộc chẩm Hán Việt: mộc chẩm · Pinyin: mù zhěn Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 枕 (chẩm)Pinyinmù zhěnHán Việtmộc chẩmCấu tạo木 + 枕 · mộc + chẩm nghĩa thành phần: mộc + chẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木制的枕头。Tân Hoa Tự Điển 1.木制的枕头。jaJMdict wooden pillow