木柈 mù bàn · mộc bàn Hán Việt: mộc bàn · Pinyin: mù bàn Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 柈 (bàn)Pinyinmù bànHán Việtmộc bànCấu tạo木 + 柈 · mộc + bàn nghĩa thành phần: mộc + bàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.木盘子。柈,同"盘"﹑"盘"。