木格

mù gé mộc cách

Hán Việt: mộc cách · Pinyin: mù gé

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指木制框格; 一种木制刑具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指木制框格。 2.一种木制刑具。