木桁 mù héng · mộc hành Hán Việt: mộc hành · Pinyin: mù héng Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 桁 (hành)Pinyinmù héngHán Việtmộc hànhCấu tạo木 + 桁 · mộc + hành nghĩa thành phần: mộc + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 下葬时所用横木。Tân Hoa Tự Điển 1.下葬时所用横木。