木樁

mù zhuāng mộc thung

Hán Việt: mộc thung · Pinyin: mù zhuāng

Tổng quan

cọc gỗ | cọc

Cấu tạo: (mộc) + (thung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cọc gỗ | cọc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 插在地上的短木。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木头桩子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木头桩子。

Eng

  • CC-CEDICT wooden pile|stake
  • Cihui wooden pile; stake