木梗

mù gěng mộc ngạnh

Hán Việt: mộc ngạnh · Pinyin: mù gěng

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (ngạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木偶人; 细短的木杆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木偶人。 2.细短的木杆。