木條

mù tiáo mộc điều

Hán Việt: mộc điều · Pinyin: mù tiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (điều)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 削成條狀的木材。較木棍、木棒細。如:「再找幾根木條,做宮燈的材料就備齊了。」

Eng

  • Cihui 木條 ùtiáo* n. wood strip M:¹tiáo/²gēn