木棍
mộc côn
Hán Việt: mộc côn · Pinyin: mù gùn
Tổng quan
gậy gỗ
Nghĩa
Việt
- Cihui gậy gỗ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 木製的棍子。如:「童子軍拿著木棍在會場維持秩序。」
Eng
- CC-CEDICT wooden stick
- Cihui wooden stick
Hán Việt: mộc côn · Pinyin: mù gùn
gậy gỗ