木棦 mù chēng Pinyin: mù chēng Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 棦Pinyinmù chēngCấu tạo木 + 棦 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 老式织机部件之一。Tân Hoa Tự Điển 1.老式织机部件之一。