木榻
mộc tháp
Hán Việt: mộc tháp · Pinyin: mù tà
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 狹長的木床。《紅樓夢》第一七、一八回:「裡面紙窗木榻,富貴氣象一洗皆盡。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种狭长而较矮的木床,可供坐卧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种狭长而较矮的木床,可供坐卧。
Hán Việt: mộc tháp · Pinyin: mù tà