木槅 mù gé · mộc cách Hán Việt: mộc cách · Pinyin: mù gé Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 槅 (cách)Pinyinmù géHán Việtmộc cáchCấu tạo木 + 槅 · mộc + cách nghĩa thành phần: mộc + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指可取下的活动窗板。Tân Hoa Tự Điển 1.指可取下的活动窗板。