木槓 mù gàng · mộc cống Hán Việt: mộc cống · Pinyin: mù gàng Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 槓 (cống)Pinyinmù gàngHán Việtmộc cốngCấu tạo木 + 槓 · mộc + cống nghĩa thành phần: mộc + cống