木槿紫 mù jǐn zǐ · mộc cận tử Hán Việt: mộc cận tử · Pinyin: mù jǐn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 槿 (cận) + 紫 (tử)Pinyinmù jǐn zǐHán Việtmộc cận tửCấu tạo木 + 槿 + 紫 · mộc + cận + tử nghĩa thành phần: mộc + cận + tử Nghĩa EngCihui mauveine