木樓 mù lóu · mộc lâu Hán Việt: mộc lâu · Pinyin: mù lóu Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 樓 (lâu)Pinyinmù lóuHán Việtmộc lâuCấu tạo木 + 樓 · mộc + lâu nghĩa thành phần: mộc + lâu