木標 mù biāo · mộc tiêu Hán Việt: mộc tiêu · Pinyin: mù biāo Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 標 (tiêu)Pinyinmù biāoHán Việtmộc tiêuCấu tạo木 + 標 · mộc + tiêu nghĩa thành phần: mộc + tiêu Nghĩa jaJMdict wooden guidepost