木樨

mù xī mộc tê

Hán Việt: mộc tê · Pinyin: mù xī

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (tê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.木犀的別名。參見「木犀」條。 2.食物在烹調中加進蛋花。如:「木樨飯」、「木樨湯」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"木犀"。 2.指木犀花。 3.指食物烹调中加鸡蛋者。