木樵 mù qiáo · mộc tiều Hán Việt: mộc tiều · Pinyin: mù qiáo Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 樵 (tiều)Pinyinmù qiáoHán Việtmộc tiềuCấu tạo木 + 樵 · mộc + tiều nghĩa thành phần: mộc + tiều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木结构的谯楼。Tân Hoa Tự Điển 1.木结构的谯楼。