木橋

mộc kiều

Hán Việt: mộc kiều

Tổng quan

cầu gỗ

Cấu tạo: (mộc) + (kiều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cầu gỗ
  • Cihui Cầu gỗ

Eng

  • Cihui 木橋 ùqiáo n. wooden bridge M:¹tiáo

ja

  • JMdict wooden bridge