木檄 mù xí · mộc hịch Hán Việt: mộc hịch · Pinyin: mù xí Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 檄 (hịch)Pinyinmù xíHán Việtmộc hịchCấu tạo木 + 檄 · mộc + hịch nghĩa thành phần: mộc + hịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代官方用的木简文书; 干直无枝的树材。Tân Hoa Tự Điển 1.古代官方用的木简文书。 2.干直无枝的树材。