木欄 mộc lan Hán Việt: mộc lan Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 欄 (lan)Hán Việtmộc lanCấu tạo木 + 欄 · mộc + lan nghĩa thành phần: mộc + lan Nghĩa EngCihui 木欄 mùlán n. wooden fence/railing/balustrade M:²dào