木正 mù zhèng · mộc chánh Hán Việt: mộc chánh · Pinyin: mù zhèng Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 正 (chánh)Pinyinmù zhèngHán Việtmộc chánhCấu tạo木 + 正 · mộc + chánh nghĩa thành phần: mộc + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代五行官之一。Tân Hoa Tự Điển 1.古代五行官之一。