木氣 mù qì · mộc khí Hán Việt: mộc khí · Pinyin: mù qì Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 氣 (khí)Pinyinmù qìHán Việtmộc khíCấu tạo木 + 氣 · mộc + khí nghĩa thành phần: mộc + khí