木汁 mù zhī · mộc trấp Hán Việt: mộc trấp · Pinyin: mù zhī Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 汁 (trấp)Pinyinmù zhīHán Việtmộc trấpCấu tạo木 + 汁 · mộc + trấp nghĩa thành phần: mộc + trấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 树木的汁液。Tân Hoa Tự Điển 1.树木的汁液。