木活 mộc hoạt Hán Việt: mộc hoạt Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 活 (hoạt)Hán Việtmộc hoạtCấu tạo木 + 活 · mộc + hoạt nghĩa thành phần: mộc + hoạt Nghĩa EngCihui 木活 ùhuó n. 1. woodcraft; carpentry 2. wooden furniture