木漿

mù jiāng mộc tương

Hán Việt: mộc tương · Pinyin: mù jiāng

Tổng quan

mái chèo

Cấu tạo: (mộc) + 漿 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mái chèo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用各種分離方法所得的木材纖維,依製造方法有機械木漿與化學木漿二類。

Eng

  • Cihui 木漿 mùjiāng n. wood pulp (in paper making)