木災 mù zāi · mộc tai Hán Việt: mộc tai · Pinyin: mù zāi Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 災 (tai)Pinyinmù zāiHán Việtmộc taiCấu tạo木 + 災 · mộc + tai nghĩa thành phần: mộc + tai