木災

mù zāi mộc tai

Hán Việt: mộc tai · Pinyin: mù zāi

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (tai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以木料制做器皿是木的不幸; 谓浪用木材以雕版印书。犹言祸枣灾梨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以木料制做器皿是木的不幸。 2.谓浪用木材以雕版印书。犹言祸枣灾梨。