木然

mù rán mộc nhiên

Hán Việt: mộc nhiên · Pinyin: mù rán

Tổng quan

sững sờ

Cấu tạo: (mộc) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sững sờ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容一時痴呆,不知所措的樣子。如:「返家時看到住處被燒成灰燼,他木然站立,腦中一片空白。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容呆呆的无表情的神态; 形容动作迟钝﹑不灵活; 形容声音不清脆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容呆呆的无表情的神态。 2.形容动作迟钝﹑不灵活。 3.形容声音不清脆。

Eng

  • CC-CEDICT stupefied
  • Cihui stupefied