木燧

mù suì mộc toại

Hán Việt: mộc toại · Pinyin: mù suì

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (toại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木制的钻取火种的用具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木制的钻取火种的用具。

Eng

  • Cihui 木燧 mùsuì n. wood for producing fire by friction