木片

mù piàn mộc phiến

Hán Việt: mộc phiến · Pinyin: mù piàn

Tổng quan

mảnh gỗ phẳng | dăm gỗ | LT:塊|块,片

Cấu tạo: (mộc) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mảnh gỗ phẳng | dăm gỗ | LT:塊|块,片

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 片狀的木材。如:「他用木片抹平這塊沙地。」《清史稿.卷一○一.樂志八》:「鐋,笵銅為之,面徑二寸七分,口徑三寸一分五釐,深六分。穿孔貫紃,擊以木片。」

Eng

  • CC-CEDICT flat piece of wood|wood chip|CL:塊|块[kuai4],片[pian4]
  • Cihui flat piece of wood; wood chip; CL:塊|块,片

ja

  • JMdict block (of wood)|chip|splinter