木片

mù piànmộc phiến

Hán Việt: mộc phiến · Pinyin: mù piàn

Tổng quan

mảnh gỗ phẳng

新华 · Tân Hoa Đại lục

片狀的木材。如:「他用木片抹平這塊沙地。」《清史稿.卷一○一.樂志八》:「鐋,笵銅為之,面徑二寸七分,口徑三寸一分五釐,深六分。穿孔貫紃,擊以木片。」

Cấu tạo: 木 (mộc) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dăm gỗ
  • Cihui LT:塊
  • Cihui 块,片
  • Tần suất từ mảnh gỗ phẳng , dăm gỗ , LT:塊, 块,片; trục bánh xe, moayơ, (nghĩa bóng) trung tâm, (như) hubby làm tràn, làm đổ, đánh đổ (nước...), làm ngã ngựa, làm văng khỏi yên, làm văng khỏi xe, tràn ra, chảy ra, đổ ra (nước...), tràn ra vùng nông thôn (dân quá đông ở một thành phố), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) để lọt tin tức ra ngoài; để lộ tẩy, để lòi đuôi, phạm tội gây đổ máu, giết ai, thua cuộc, thôi đừng tiếc rẻ con gà quạ tha, sự làm tràn, sự làm đổ ra, sự đánh đổ ra, lượng (nước...) đánh đổ ra, sự ngã (từ trên yên xe, yên ngựa...), (như) spillway, cái đóm (để nhóm lửa), cái nút nhỏ (để nút lỗ), cái…
  • Biên soạn wood chip M:²kuài/¹piàn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 片狀的木材。如:「他用木片抹平這塊沙地。」《清史稿.卷一○一.樂志八》:「鐋,笵銅為之,面徑二寸七分,口徑三寸一分五釐,深六分。穿孔貫紃,擊以木片。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hub

Eng

  • JMdict block (of wood)
  • JMdict chip
  • JMdict splinter
  • Cihui flat piece of wood; wood chip; 块,片
  • Tần suất từ n. wood chip M:²kuài/¹piàn

Đức

  • Handedict Holzschips

ja

  • JMdict 木片(もくへん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

木下 · 木主 · 木人 · 木佛 · 木偶 · 木公 · 木兰 · 木制