木牌
mộc bài
Hán Việt: mộc bài · Pinyin: mù pái
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 木制的盾。古代防护兵器; 木制的牌子。用于告示或作标志; 即木排。
- Tân Hoa Tự Điển 1.木制的盾。古代防护兵器。 2.木制的牌子。用于告示或作标志。 3.即木排。
Eng
- Cihui 木牌 mùpái n. wooden placard/notice M:²kuài