木牒 mù dié · mộc điệp Hán Việt: mộc điệp · Pinyin: mù dié Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 牒 (điệp)Pinyinmù diéHán Việtmộc điệpCấu tạo木 + 牒 · mộc + điệp nghĩa thành phần: mộc + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代木质的书板。Tân Hoa Tự Điển 1.古代木质的书板。