木牘 mù dú · mộc độc Hán Việt: mộc độc · Pinyin: mù dú Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 牘 (độc)Pinyinmù dúHán Việtmộc độcCấu tạo木 + 牘 · mộc + độc nghĩa thành phần: mộc + độc Nghĩa EngCihui 木牘 ùdú n. inscribed wooden tablet