木牛

mù niú mộc ngưu

Hán Việt: mộc ngưu · Pinyin: mù niú

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (ngưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代一种运载工具。即独轮车; 一种耕具; 一种攻城器械。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种运载工具。即独轮车。 2.一种耕具。 3.一种攻城器械。