木貓

mù māo mộc miêu

Hán Việt: mộc miêu · Pinyin: mù māo

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (miêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木制的捕鼠器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木制的捕鼠器。