木獸 mù shòu · mộc thú Hán Việt: mộc thú · Pinyin: mù shòu Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 獸 (thú)Pinyinmù shòuHán Việtmộc thúCấu tạo木 + 獸 · mộc + thú nghĩa thành phần: mộc + thú