木瓦
mộc ngõa
Hán Việt: mộc ngõa · Pinyin: mù wǎ
Tổng quan
ngói gỗ
Nghĩa
Việt
- Cihui ngói gỗ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代覆盖屋面的木板。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代覆盖屋面的木板。
Eng
- CC-CEDICT shingle
- Cihui shingle
Hán Việt: mộc ngõa · Pinyin: mù wǎ
ngói gỗ