木甲 mù jiǎ · mộc giáp Hán Việt: mộc giáp · Pinyin: mù jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 甲 (giáp)Pinyinmù jiǎHán Việtmộc giápCấu tạo木 + 甲 · mộc + giáp nghĩa thành phần: mộc + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木制的护身衣甲。借指战士; 树皮。Tân Hoa Tự Điển 1.木制的护身衣甲。借指战士。 2.树皮。