木畫 mù huà · mộc họa Hán Việt: mộc họa · Pinyin: mù huà Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 畫 (họa)Pinyinmù huàHán Việtmộc họaCấu tạo木 + 畫 · mộc + họa nghĩa thành phần: mộc + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以木为底,上加杂嵌以为山水﹑人物﹑花鸟等图案,谓之"木画"。Tân Hoa Tự Điển 1.以木为底,上加杂嵌以为山水﹑人物﹑花鸟等图案,谓之"木画"。