木皇 mù huáng · mộc hoàng Hán Việt: mộc hoàng · Pinyin: mù huáng Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 皇 (hoàng)Pinyinmù huángHán Việtmộc hoàngCấu tạo木 + 皇 · mộc + hoàng nghĩa thành phần: mộc + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伏羲的称号。Tân Hoa Tự Điển 1.伏羲的称号。