木盆 mộc bồn Hán Việt: mộc bồn Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 盆 (bồn)Hán Việtmộc bồnCấu tạo木 + 盆 · mộc + bồn nghĩa thành phần: mộc + bồn Nghĩa EngCihui 木盆 ùpén n. wooden basin; vat M:²zhī