木礱

mù lóng mộc lung

Hán Việt: mộc lung · Pinyin: mù lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磨谷去壳之器具,以坚木凿齿为之,形状略似磨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.磨谷去壳之器具,以坚木凿齿为之,形状略似磨。