木硯 mù yàn · mộc nghiễn Hán Việt: mộc nghiễn · Pinyin: mù yàn Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 硯 (nghiễn)Pinyinmù yànHán Việtmộc nghiễnCấu tạo木 + 硯 · mộc + nghiễn nghĩa thành phần: mộc + nghiễn