木神 mù shén · mộc thần Hán Việt: mộc thần · Pinyin: mù shén Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 神 (thần)Pinyinmù shénHán Việtmộc thầnCấu tạo木 + 神 · mộc + thần nghĩa thành phần: mộc + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧谓五行神之一,主木; 谓树木变成的精怪; 木刻的神像。Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓五行神之一,主木。 2.谓树木变成的精怪。 3.木刻的神像。