木禺

mù yú mộc ngu

Hán Việt: mộc ngu · Pinyin: mù yú

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (ngu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用木頭雕刻的人像。《史記.卷七五.孟嘗君傳》:「今日代從外來,見木禺人與土禺人相與語。」也作「木偶」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木刻的人像。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木刻的人像。