木稅 mù shuì · mộc thuế Hán Việt: mộc thuế · Pinyin: mù shuì Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 稅 (thuế)Pinyinmù shuìHán Việtmộc thuếCấu tạo木 + 稅 · mộc + thuế nghĩa thành phần: mộc + thuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对木商征收的厘金税。Tân Hoa Tự Điển 1.对木商征收的厘金税。