木稼 mù jià · mộc giá Hán Việt: mộc giá · Pinyin: mù jià Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 稼 (giá)Pinyinmù jiàHán Việtmộc giáCấu tạo木 + 稼 · mộc + giá nghĩa thành phần: mộc + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即木冰。Tân Hoa Tự Điển 1.即木冰。