木笏 mù hù · mộc hốt Hán Việt: mộc hốt · Pinyin: mù hù Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 笏 (hốt)Pinyinmù hùHán Việtmộc hốtCấu tạo木 + 笏 · mộc + hốt nghĩa thành phần: mộc + hốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木制手板。唐制,六品以下官所持之笏◇世因之。Tân Hoa Tự Điển 1.木制手板。唐制,六品以下官所持之笏◇世因之。