木筆

mù bǐ mộc bút

Hán Việt: mộc bút · Pinyin: mù bǐ

Tổng quan

cây mộc lan: hoa mộc lan

Cấu tạo: (mộc) + (bút)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây mộc lan: hoa mộc lan
  • Cihui 1. cây mộc lan。木蘭:落葉喬木,葉子互生,倒卵形或卵形,花大,外面紫色,裡面白色,果 實是彎曲的長圓形。花蕾供藥用。 2. hoa mộc lan。木蘭:這種植物的花。也叫辛夷或木筆。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 木蘭科「紫玉蘭」,即「辛夷」之別名。參見「辛夷」條。

Eng

  • Cihui 木筆 ùbǐ n. <bot.> lily magnolia