木筏

mù fá mộc phiệt

Hán Việt: mộc phiệt · Pinyin: mù fá

Tổng quan

bè gỗ | bè gỗ kết từ cây

Cấu tạo: (mộc) + (phiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bè gỗ | bè gỗ kết từ cây

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以木材紮成船板形,飄浮水面,用來運貨。《三國演義》第一○二回:「令人紮木筏百餘隻,上載草把,選慣熟水手五千人駕之。」也作「木排」、「木伐」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用木材结成的筏子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用木材结成的筏子。

Eng

  • CC-CEDICT wooden raft; log raft
  • Cihui wooden raft; log raft

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

木排